trêu chọc

Học thuật
Thân thiện
trêu chọc

Bạn ấy thường trêu chọc tôi bằng những trò đùa vui.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ai đó tức giận, bực mình hoặc khó chịu một cách nhẹ nhàng, thường mục đích đùa vui hoặc khiêu khích: Hành động cố ý gây ra phản ứng (như giận dỗi, xấu hổ, bối rối) từ người khác thông qua lời nói hoặc hành động, thường không ác ý nghiêm trọng.
    • Chọc ghẹo, trêu ghẹo: Một hình thức tương tác xã hội, thường diễn ra giữa những người quen biết, nhằm tạo không khí vui vẻ hoặc thử thách đối phương một chút.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thích trêu chọc em gái bằng cách giấu đồ chơi của em. (Hành động gây bực mình nhẹ để đùa vui.)
    • Đừng trêu chọc bạn quá đà, có thể khiến họ tổn thương. (Lời khuyên về việc kiểm soát mức độ của hành động này.)
    • Bọn trẻ con hay trêu chọc nhau về chiếc răng khểnh. (Hành động chọc ghẹo phổ biến giữa trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trêu chọc đến mức...": nhấn mạnh mức độ của hành động, thường dẫn đến một kết quả cụ thể (như phát khóc, tức giận bỏ đi).
    • trêu chọc bạn đến mức bạn ấy òa khóc.
  • Dùng trong ngữ cảnh tán tỉnh, tình cảm: Đôi khi hành động trêu chọc nhẹ nhàng thể hiện sự quan tâm hoặc tình cảm.
    • Anh ấy cứ hay trêu chọc ấy về mái tóc mới, có lẽ anh ấy thích ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Trêu (động từ): Thường dùng trong văn nói, nghĩa nhẹ hơn hoặc tương tự "trêu chọc".
    • Thôi đừng trêu nữa.
  • Chọc (động từ): Hành động gây chú ý hoặc khiêu khích, có thể đứng riêng hoặc kết hợp thành "trêu chọc".
    • thích chọc tức mọi người.
  • Trêu ghẹo (động từ): Gần nghĩa với "trêu chọc", thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc đùa vui.
  • Chòng ghẹo (động từ): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Khiêu khích: Gây hấn hoặc thách thức, nhưng thường mang tính nghiêm trọng hơn "trêu chọc".
  • Chế nhạo: Nhạo báng, giễu cợt, thường với ý mỉa mai, chê bai có thể gây tổn thương nhiều hơn.
  • Trỏng ghẹo (phương ngữ): Có nghĩa tương tự.
Từ trái nghĩa
  • An ủi: Dỗ dành, làm cho bớt buồn phiền.
  • Tôn trọng: Đối xử một cách nghiêm túc, lịch sự, không xâm phạm hay chọc ghẹo.
  • Động viên: Khích lệ, cổ tinh thần.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Trêu chọc" thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui đùa. Tuy nhiên, nếu người bị trêu chọc không thích, có thể trở thành một hành vi tiêu cực.
  • Đối tượng: Thường dùng giữa những người quan hệ thân thiết, quen biết (bạn , anh chị em). Ít dùng với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống trang trọng có thể bị coi thiếu tôn trọng.
  • Mức độ: Cần chú ý đến cảm xúc của đối phương. "Trêu chọc" quá đà có thể biến thành bắt nạt hoặc lăng mạ.
trêu chọc

Bạn ấy thường trêu chọc tôi bằng những trò đùa vui.

  1. Làm cho tức giận, khiêu khích: Trêu chọc bạn.